Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lý luận



verb
to reason; to argue

[lý luận]
reasoning; argument
Lý luận của ả khá thuyết phục
Her arguments are quite convincing
Lý luận dựa trên thực tế
To base one's argument on facts; to ground one's argument in facts
to reason; to argue



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.